Tin tức & Sự kiện,Agri Thăng Long

Việt Nam xuất khẩu 120 nghìn tấn cao su trong tháng 7

8/29/2016 3:26:23 PM

 

CSVNO – Theo báo cáo của Bộ NN&PTNT, khối lượng xuất khẩu cao su tháng 7/2016 ước đạt 120 nghìn tấn với giá trị đạt 153 triệu USD, đưa khối lượng xuất khẩu cao su 7 tháng đầu năm 2016 đạt 564 nghìn tấn và 705 triệu USD, tăng 8,8% về khối lượng nhưng giảm 7% về giá trị so với cùng kỳ năm 2015.
Ảnh: Tùng Châu

Ảnh: Tùng Châu

Giá cao su xuất khẩu bình quân 6 tháng đầu năm 2016 đạt 1.241 USD/tấn, giảm 14,8% so với cùng kỳ năm 2015.

Trung Quốc và Ấn Độ là 2 thị trường tiêu thụ cao su lớn nhất của Việt Nam trong 6 tháng đầu năm 2016, chiếm 62,6% thị phần. Sáu tháng đầu năm 2016, giá trị xuất khẩu cao su sang thị trường Trung Quốc tăng 1,2%; thị trường Ấn Độ giảm 5,8% so với cùng kỳ năm 2015.

Ở chiều ngược lại, khối lượng nhập khẩu cao su trong tháng 7/2016 đạt 36 nghìn tấn với giá trị đạt 58 triệu USD, đưa khối lượng nhập khẩu mặt hàng này 7 tháng đầu năm 2016 đạt 232 nghìn tấn với giá trị đạt 354 triệu USD, tăng 4,7% về khối lượng nhưng giảm 7,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2015.

Bốn thị trường nhập khẩu cao su chủ yếu trong 6 tháng đầu năm 2016 là Hàn Quốc, Nhật Bản, Campuchia và Đài Loan, chiếm 56% thị phần. Trong 6 tháng đầu năm 2016, các thị trường có giá trị nhập khẩu cao su tăng mạnh nhất là Malaixia (27,4%), Trung Quốc (28,7%), Indonesia (5,7%). Các thị trường có giá trị nhập khẩu cao su trong 6 tháng đầu năm 2016 giảm mạnh nhất là thị trường Campuchia (giảm 30,5%) tiếp theo là Nga (giảm 28,5%). Các thị trường khác cũng giảm nhẹ như Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan giá trị giảm lần lượt là 7,2%, 8,8% và 7,7%.


Các tin khác
Bảng giá cập nhật
    Tên sản phẩmGiá (1 tấn)
    Sắn lát $0
    SVR 3L $0
    Gạo trắng hạt dài 5% tấm $0
    Hồ tiêu đen 550 G/L $0
    SVR 10 $0
    Gạo trắng hạt dài 10% tấm $0
    Gạo hạt dài 15% tấm $0
    Gạo trắng hạt dài 25% tấm $0
    Tinh bột sắn $0
    VIETNAM BLACK PEPPER 500 G/L $0
    VIETNAM BLACK PEPPER 630 G/L $0
    Toothpicks $0
    Disposable bamboo chopstick $0
    Bamboo Skewers $0


Địa chỉ công ty


Tỷ giá cập nhật
Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán ra
AUD17333.917438.5317594.04
EUR27805.2827888.9528137.65
GBP31651.8931875.0232159.28
HKD2861.142881.312924.5
JPY208.56210.67212.55
RUB0370.1412.4
USD227402274022810


Thống kê lượt truy cập

Tổng lượt truy cập: 517,742

Truy cập hôm nay: 15

Hiện đang online: 1